Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0939 529 686

mail giang.xetaimientay@gmail.com

FORD

FORD FIESTA - FORD CẦN THƠ - FORD KIÊN GIANG - Ô TÔ FORD - FORD CÀ MAU- FORD AN GIANG- FORD BẠC LIÊU
  • Ford FIESTA
  • Ford FIESTA
  • Ford FIESTA

FORD FIESTA - FORD CẦN THƠ - FORD KIÊN GIANG - Ô TÔ FORD - FORD CÀ MAU- FORD AN GIANG- FORD BẠC LIÊU

Lượt xem: 352

Giá:

Thông số kỹ thuật Ford Fiesta

 
  Ford Fiesta 1.0AT Sport+
659 triệu
Ford Fiesta 1.5L AT Trend 4 cửa
566 triệu
Ford Fiesta 1.5L Sport 5 cửa AT
604 triệu
Ford Fiesta 1.5L Titanium 4 cửa AT
599 triệu
Ford Fiesta 1.5L Trend 5 cửa AT
566 triệu
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Dáng xe Hatchback Sedan Hatchback Sedan Hatchback
Số chỗ ngồi 5 5 5 5 5
Số cửa 5 4 5 4 5
Kiểu động cơ Xăng tăng áp I3 Xăng I4 Xăng I4 Xăng I4 Xăng I4
Dung tích động cơ 1.0 L 1.5 L 1.5 L 1.5 L 1.5 L
Công suất cực đại 125 mã lực (tại 6.000 vòng/phút) 112 mã lực (tại 6.300 vòng/phút) 112 mã lực (tại 6.300 vòng/phút) 112 mã lực (tại 6.000 vòng/phút) 112 mã lực (tại 6.000 vòng/phút)
Moment xoắn cực đại 170Nm (tại 1400-4500 vòng/phút) 140Nm (tại 4.000 vòng/phút) 140Nm (tại 4400 vòng/phút) 140Nm (tại 4.400 vòng/phút) 140Nm (tại 4.000 vòng/phút)
Hộp số Tự động 6 cấp Tự động 6 cấp Tự động 6 cấp Tự động 6 cấp Tự động 6 cấp
Kiểu dẫn động Cầu trước Cầu trước Cầu trước Cầu trước Cầu trước
Tốc độ cực đại 0km/h 0km/h 0km/h 0km/h 0km/h
Thời gian tăng tốc 0-100km/h giây giây giây giây giây
Mức tiêu hao nhiên liệu lít/100km lít/100km lít/100km lít/100km lít/100km
Thể tích thùng nhiên liệu 43 lít 43 lít 43 lít 43 lít 43 lít
Kích thước tổng thể (mm) 3.982 x 1.722 x 1.495 4.320 x 1.722 x 1.489 3.982 x 1.722 x 1.495 4.320 x 1.722 x 1.489 3.969 x 1.722 x 1.495
Chiều dài cơ sở (mm) 2.489 2.489 2.489 2.489 2.489
Khoảng sáng gầm xe (mm)          
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)          
Trọng lượng không tải (kg)          
Hệ thống treo trước Macpherson với thanh cân bằng. Kiểu Mc Pherson với thanh cân bằng Kiểu Mc Pherson với thanh cân bằng Kiểu Mc Pherson với thanh cân bằng Kiểu Mc Pherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh Xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Hệ thống phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Hệ thống phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống
Thông số lốp 195/50/R16 185 / 65 R15 195/55R16 195/50 R16 185 / 65 R15
Mâm xe Hợp kim 16″ Hợp kim 15″ Hợp kim 16″ Hợp kim 16″ Hợp kim 15″
Tình trạng Mới 100% Mới 100% Mới 100% Mới 100% Mới 100%

Sản phẩm cùng loại

Hotline: 0939529686 Top