Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0939 529 686

mail giang.xetaimientay@gmail.com

Xe tải Veam

XE TẢI VEAM VT255 2T5 MÁY HYUNDAI - xe veam vt255 thung lung - thong so ki thuat veam vt255 - xe tai veam 2t5 thung lung - veam can tho - dai ly ban xe tai veam can tho - cong ty ban xe tai veam can t

XE TẢI VEAM VT255 2T5 MÁY HYUNDAI - xe veam vt255 thung lung - thong so ki thuat veam vt255 - xe tai veam 2t5 thung lung - veam can tho - dai ly ban xe tai veam can tho - cong ty ban xe tai veam can t

Lượt xem: 364

Giá:

Nhãn hiệu VEAM
Số loại VT200-1 VT255 VT250-1 VT350 VT260 VT340S
Tải trọng cho phép (Kg) 1990 2490 2490 3490 Mui bạt: 1990
Thùng kín: 1800
3490
Chiều dài lòng thùng (mm) Mui Bạt 4350 4880 6050
Thùng Kín 4350 4885 6050
Chiều dài cơ sở (mm) 3360 3735 4300
Công thức bánh xe 4x2
Cabin  
Loại Đơn - kiểu lật
Kích thước cabin: DxRxC (mm) 1510x1950x1865
Động cơ
Kiểu loại động cơ Hàn Quốc - D4BH
Công suất max/Tốc độ vòng quay (Ps/vòng/phút) 103/3400
Momen max/Tốc độ vòng quay (N.m/vòng/phút) 235/2000
Hệ thống truyền động
Ly hợp Hàn Quốc, 1 đĩa ma sát khô, dẫn động thủy lực
Hộp số Hàn Quốc, 5 số tiến, 1 số lùi
Cầu chủ động Hàn Quốc - cầu sau
Lốp xe
Số lốp trên trục: I/II/dự phòng VT200-1: 02/04/02
VT255: 02/04/01
VT250-1: 02/04/02
VT350: 02/04/01
02/04/01
Cỡ lốp: I/II
VT200-1 MB: 6.50-16 (7.00-16)
VT200-1 TK: 6.50-16
VT255 (MB&TK): 7.00-16

VT250-1 MB: 7.00-16 (7.50-16)
VT250-1 TK: 7.00-16
VT350 (MB&TK): 7.50-16
7.50-16
Các thông số khác  
Tiêu hao nhiên liệu ở vận tốc 60km/h (L/100Km) 9 10 11
Ắc quy 12V-120Ah

Thông số kỹ thuật chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước

Nhãn hiệu VEAM
Số loại VT200-1 VT255 VT250-1 VT350 VT260 VT340S
Tải trọng cho phép (Kg) 1990 2490 2490 3490 Mui bạt: 1990
Thùng kín: 1800
3490
Chiều dài lòng thùng (mm) Mui Bạt 4350 4880 6050
Thùng Kín 4350 4885 6050
Chiều dài cơ sở (mm) 3360 3735 4300
Công thức bánh xe 4x2
Cabin  
Loại Đơn - kiểu lật
Kích thước cabin: DxRxC (mm) 1510x1950x1865
Động cơ
Kiểu loại động cơ Hàn Quốc - D4BH
Công suất max/Tốc độ vòng quay (Ps/vòng/phút) 103/3400
Momen max/Tốc độ vòng quay (N.m/vòng/phút) 235/2000
Hệ thống truyền động
Ly hợp Hàn Quốc, 1 đĩa ma sát khô, dẫn động thủy lực
Hộp số Hàn Quốc, 5 số tiến, 1 số lùi
Cầu chủ động Hàn Quốc - cầu sau
Lốp xe
Số lốp trên trục: I/II/dự phòng VT200-1: 02/04/02
VT255: 02/04/01
VT250-1: 02/04/02
VT350: 02/04/01
02/04/01
Cỡ lốp: I/II
VT200-1 MB: 6.50-16 (7.00-16)
VT200-1 TK: 6.50-16
VT255 (MB&TK): 7.00-16

VT250-1 MB: 7.00-16 (7.50-16)
VT250-1 TK: 7.00-16
VT350 (MB&TK): 7.50-16
7.50-16
Các thông số khác  
Tiêu hao nhiên liệu ở vận tốc 60km/h (L/100Km) 9 10 11
Ắc quy 12V-120Ah

Thông số kỹ thuật chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước

Sản phẩm cùng loại

Hotline: 0939529686 Top